crookback
US/ˈkrʊk.ˌbæk/
giọng máy của trình duyệt
crookback nghĩa là người gù, gù.
Nghĩa của crookback
Danh từ
- Cổ Người gù.
Tính từ
- Cổ Gù.
Dạng từ của crookback
| Số nhiều | crookbacks |
Câu hỏi thường gặp
crookback nghĩa là gì?
crookback (danh từ, tính từ) nghĩa là người gù, gù.
crookback phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crookback: giọng Mỹ (US) /ˈkrʊk.ˌbæk/.