TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crookback

US/ˈkrʊk.ˌbæk/ giọng máy của trình duyệt

crookback nghĩa là người gù, gù.

Nghĩa của crookback

Danh từ

  1. Cổ Người gù.

Tính từ

  1. Cổ Gù.

Dạng từ của crookback

Số nhiềucrookbacks

Câu hỏi thường gặp

crookback nghĩa là gì?

crookback (danh từ, tính từ) nghĩa là người gù, gù.

crookback phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crookback: giọng Mỹ (US) /ˈkrʊk.ˌbæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.