TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cropful

giọng máy của trình duyệt

cropful nghĩa là bụng no nê, đầy diều.

Nghĩa của cropful

Tính từ

  1. Bụng no nê.
  2. Đầy diều.

Dạng từ của cropful

So sánh hơnmore cropful
So sánh nhấtmost cropful
Số nhiềucropfuls

Câu hỏi thường gặp

cropful nghĩa là gì?

cropful (tính từ) nghĩa là bụng no nê, đầy diều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.