cropful Nghe giọng máy của trình duyệt cropful nghĩa là bụng no nê, đầy diều. Nghĩa của cropful Tính từ Bụng no nê. Đầy diều. Dạng từ của cropful So sánh hơnmore cropfulSo sánh nhấtmost cropfulSố nhiềucropfuls Câu hỏi thường gặp cropful nghĩa là gì?cropful (tính từ) nghĩa là bụng no nê, đầy diều.