TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crore

UK/kɹɔː/ US/kɹoɹ/ giọng máy của trình duyệt

crore nghĩa là mười triệu.

Nghĩa của crore

Danh từ

  1. Ấn Mười triệu.

Dạng từ của crore

Số nhiềucrore

Câu hỏi thường gặp

crore nghĩa là gì?

crore (danh từ) nghĩa là mười triệu.

crore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crore: giọng Anh (UK) /kɹɔː/, giọng Mỹ (US) /kɹoɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.