TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

croquis

UK/kɹoʊˈkiː/ US/kɹoʊˈkiː/ giọng máy của trình duyệt

croquis nghĩa là bản ký hoạ.

Nghĩa của croquis

Danh từ

  1. Bản ký hoạ.

Dạng từ của croquis

Số nhiềucroquis

Câu hỏi thường gặp

croquis nghĩa là gì?

croquis (danh từ) nghĩa là bản ký hoạ.

croquis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của croquis: giọng Anh (UK) /kɹoʊˈkiː/, giọng Mỹ (US) /kɹoʊˈkiː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.