TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cross assembler

US/ˈkrɔs .bə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

cross assembler nghĩa là Chương trình hợp giao hệ.

Nghĩa của cross assembler

Danh từ

  1. Tech Chương trình hợp giao hệ.

Dạng từ của cross assembler

Số nhiềucross assemblers

Câu hỏi thường gặp

cross assembler nghĩa là gì?

cross assembler (danh từ) nghĩa là Chương trình hợp giao hệ.

cross assembler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cross assembler: giọng Mỹ (US) /ˈkrɔs .bə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.