cross assembler
US/ˈkrɔs .bə.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
cross assembler nghĩa là Chương trình hợp giao hệ.
Nghĩa của cross assembler
Danh từ
- Tech Chương trình hợp giao hệ.
Dạng từ của cross assembler
| Số nhiều | cross assemblers |
Câu hỏi thường gặp
cross assembler nghĩa là gì?
cross assembler (danh từ) nghĩa là Chương trình hợp giao hệ.
cross assembler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cross assembler: giọng Mỹ (US) /ˈkrɔs .bə.lɜː/.