cross-bench
UK/ˈkɹɒsbɛnt͡ʃ/
US/ˈkɹɒsbɛnt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
cross-bench nghĩa là ghế trung lập, khách quan, không thiên vị.
Nghĩa của cross-bench
Danh từ
- Ghế trung lập (ghế trong hạ nghị viện Anh dành cho các nghị viên không thuộc đảng phái nào).
Tính từ
- Khách quan, không thiên vị.
- the cross-bench mindtinh thần khách quan
Dạng từ của cross-bench
| Số nhiều | cross-benches |
| So sánh hơn | more cross-bench |
| So sánh nhất | most cross-bench |
Câu hỏi thường gặp
cross-bench nghĩa là gì?
cross-bench (danh từ, tính từ) nghĩa là ghế trung lập, khách quan, không thiên vị.
cross-bench phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cross-bench: giọng Anh (UK) /ˈkɹɒsbɛnt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɒsbɛnt͡ʃ/.