TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cross over point

US/ˈkrɔs ˈoʊ.vɜː ˈpɔɪnt/ giọng máy của trình duyệt

cross over point nghĩa là điểm giao chéo.

Nghĩa của cross over point

Danh từ

  1. Tech Điểm giao chéo.

Câu hỏi thường gặp

cross over point nghĩa là gì?

cross over point (danh từ) nghĩa là điểm giao chéo.

cross over point phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cross over point: giọng Mỹ (US) /ˈkrɔs ˈoʊ.vɜː ˈpɔɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.