TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cross-ply

US/ˈkrɔs.ˈplɑɪ/ giọng máy của trình duyệt

cross-ply nghĩa là có lót bố.

Nghĩa của cross-ply

Tính từ

  1. Nói về vỏ xe Có lót bố.

Dạng từ của cross-ply

Số nhiềucross-plies

Câu hỏi thường gặp

cross-ply nghĩa là gì?

cross-ply (tính từ) nghĩa là có lót bố.

cross-ply phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cross-ply: giọng Mỹ (US) /ˈkrɔs.ˈplɑɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.