TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cross polarization

US/ˈkrɔs ˌpoʊ.lə.rə.ˈzeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

cross polarization nghĩa là cực hướng chéo.

Nghĩa của cross polarization

Danh từ

  1. Tech Cực hướng chéo.

Câu hỏi thường gặp

cross polarization nghĩa là gì?

cross polarization (danh từ) nghĩa là cực hướng chéo.

cross polarization phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cross polarization: giọng Mỹ (US) /ˈkrɔs ˌpoʊ.lə.rə.ˈzeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.