cross product
US/ˈkrɔs ˈprɑː.ˌdəkt/
giọng máy của trình duyệt
cross product nghĩa là tích chéo.
Nghĩa của cross product
Danh từ
- Tech Tích chéo.
Dạng từ của cross product
| Số nhiều | cross products |
Câu hỏi thường gặp
cross product nghĩa là gì?
cross product (danh từ) nghĩa là tích chéo.
cross product phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cross product: giọng Mỹ (US) /ˈkrɔs ˈprɑː.ˌdəkt/.