TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cross product

US/ˈkrɔs ˈprɑː.ˌdəkt/ giọng máy của trình duyệt

cross product nghĩa là tích chéo.

Nghĩa của cross product

Danh từ

  1. Tech Tích chéo.

Dạng từ của cross product

Số nhiềucross products

Câu hỏi thường gặp

cross product nghĩa là gì?

cross product (danh từ) nghĩa là tích chéo.

cross product phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cross product: giọng Mỹ (US) /ˈkrɔs ˈprɑː.ˌdəkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.