cross the Rubicon
giọng máy của trình duyệt
cross the Rubicon nghĩa là phóng lao thì phải theo lao.
Nghĩa của cross the Rubicon
Cụm động từ
- thành ngữ Phóng lao thì phải theo lao.
Dạng từ của cross the Rubicon
| Ngôi thứ ba số ít | crosses the Rubicon |
| Hiện tại phân từ (-ing) | crossing the Rubicon |
| Quá khứ phân từ | crossed the Rubicon |
| Quá khứ | crossed the Rubicon |
Câu hỏi thường gặp
cross the Rubicon nghĩa là gì?
cross the Rubicon (cụm động từ) nghĩa là phóng lao thì phải theo lao.