TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cross the Rubicon

giọng máy của trình duyệt

cross the Rubicon nghĩa là phóng lao thì phải theo lao.

Nghĩa của cross the Rubicon

Cụm động từ

  1. thành ngữ Phóng lao thì phải theo lao.

Dạng từ của cross the Rubicon

Ngôi thứ ba số ítcrosses the Rubicon
Hiện tại phân từ (-ing)crossing the Rubicon
Quá khứ phân từcrossed the Rubicon
Quá khứcrossed the Rubicon

Câu hỏi thường gặp

cross the Rubicon nghĩa là gì?

cross the Rubicon (cụm động từ) nghĩa là phóng lao thì phải theo lao.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.