TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crossbar office

US/ˈkrɔs.ˌbɑːr ˈɑː.fəs/ giọng máy của trình duyệt

crossbar office nghĩa là Đài điện thoại tự động ngang dọc.

Nghĩa của crossbar office

Danh từ

  1. Tech Đài điện thoại tự động ngang dọc.

Câu hỏi thường gặp

crossbar office nghĩa là gì?

crossbar office (danh từ) nghĩa là Đài điện thoại tự động ngang dọc.

crossbar office phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crossbar office: giọng Mỹ (US) /ˈkrɔs.ˌbɑːr ˈɑː.fəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.