crossbar exchange
US/ˈkrɔs.ˌbɑːr ɪks.ˈtʃeɪndʒ/ giọng máy của trình duyệt
crossbar exchange nghĩa là tổng đài ngang dọc, tổng đài tọa độ.
Nghĩa của crossbar exchange
Danh từ
- Tech Tổng đài ngang dọc, tổng đài tọa độ.
Câu hỏi thường gặp
crossbar exchange nghĩa là gì?
crossbar exchange (danh từ) nghĩa là tổng đài ngang dọc, tổng đài tọa độ.
crossbar exchange phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crossbar exchange: giọng Mỹ (US) /ˈkrɔs.ˌbɑːr ɪks.ˈtʃeɪndʒ/.