crossbar system
US/ˈkrɔs.ˌbɑːr ˈsɪs.təm/
giọng máy của trình duyệt
crossbar system nghĩa là Hệ thống điện thoại ngang dọc.
Nghĩa của crossbar system
Danh từ
- Tech Hệ thống điện thoại ngang dọc.
Câu hỏi thường gặp
crossbar system nghĩa là gì?
crossbar system (danh từ) nghĩa là Hệ thống điện thoại ngang dọc.
crossbar system phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crossbar system: giọng Mỹ (US) /ˈkrɔs.ˌbɑːr ˈsɪs.təm/.