TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crossover voltage

US/ˈkrɔs.ˌoʊ.vɜː ˈvoʊl.tɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

crossover voltage nghĩa là điện áp giao chéo.

Nghĩa của crossover voltage

Danh từ

  1. Tech Điện áp giao chéo.

Câu hỏi thường gặp

crossover voltage nghĩa là gì?

crossover voltage (danh từ) nghĩa là điện áp giao chéo.

crossover voltage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crossover voltage: giọng Mỹ (US) /ˈkrɔs.ˌoʊ.vɜː ˈvoʊl.tɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.