crossroad
US/ˈkrɔs.ˈroʊd/
giọng máy của trình duyệt
crossroad nghĩa là con đường cắt ngang.
Nghĩa của crossroad
Danh từ
- Con đường cắt ngang.
Dạng từ của crossroad
| Số nhiều | crossroads |
Họ từ của crossroad
Câu hỏi thường gặp
crossroad nghĩa là gì?
crossroad (danh từ) nghĩa là con đường cắt ngang.
crossroad phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crossroad: giọng Mỹ (US) /ˈkrɔs.ˈroʊd/.