TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crosstalk

giọng máy của trình duyệt

crosstalk nghĩa là xuyên âm.

Nghĩa của crosstalk

Danh từ

  1. Tech Xuyên âm.

Dạng từ của crosstalk

Số nhiềucrosstalks
Ngôi thứ ba số ítcrosstalks
Hiện tại phân từ (-ing)crosstalking
Quá khứ phân từcrosstalked
Quá khứcrosstalked

Cụm từ, thành ngữ với crosstalk

  • crosstalk attenuation — Suy giảm xuyên âm.
  • crosstalk coupling — Ghép do xuyên âm, xuyên nhiễu.
  • crosstalk interference — Nhiễu xuyên âm.
  • crosstalk level — Mức xuyên âm.
  • crosstalk loss — Hao tổn xuyên âm.
  • crosstalk meter — Máy đo xuyên âm.

Câu hỏi thường gặp

crosstalk nghĩa là gì?

crosstalk (danh từ) nghĩa là xuyên âm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.