crosstalk
giọng máy của trình duyệt
crosstalk nghĩa là xuyên âm.
Nghĩa của crosstalk
Danh từ
- Tech Xuyên âm.
Dạng từ của crosstalk
| Số nhiều | crosstalks |
| Ngôi thứ ba số ít | crosstalks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | crosstalking |
| Quá khứ phân từ | crosstalked |
| Quá khứ | crosstalked |
Cụm từ, thành ngữ với crosstalk
- crosstalk attenuation — Suy giảm xuyên âm.
- crosstalk coupling — Ghép do xuyên âm, xuyên nhiễu.
- crosstalk interference — Nhiễu xuyên âm.
- crosstalk level — Mức xuyên âm.
- crosstalk loss — Hao tổn xuyên âm.
- crosstalk meter — Máy đo xuyên âm.
Câu hỏi thường gặp
crosstalk nghĩa là gì?
crosstalk (danh từ) nghĩa là xuyên âm.