TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crosstrees

giọng máy của trình duyệt

crosstrees nghĩa là thanh giữ cột buồm.

Nghĩa của crosstrees

Danh từ

  1. Snh Thanh giữ cột buồm.

Câu hỏi thường gặp

crosstrees nghĩa là gì?

crosstrees (danh từ) nghĩa là thanh giữ cột buồm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.