TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crosswalk

US/ˈkrɔs.ˌwɔk/ giọng máy của trình duyệt

crosswalk nghĩa là Như pedestrian crossing.

Nghĩa của crosswalk

Danh từ

  1. Từ mỹ, nghĩa mỹ Như pedestrian crossing.

Dạng từ của crosswalk

Số nhiềucrosswalks
Ngôi thứ ba số ítcrosswalks
Hiện tại phân từ (-ing)crosswalking
Quá khứ phân từcrosswalked
Quá khứcrosswalked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crosswalk

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

crosswalk nghĩa là gì?

crosswalk (danh từ) nghĩa là Như pedestrian crossing.

crosswalk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crosswalk: giọng Mỹ (US) /ˈkrɔs.ˌwɔk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.