crossvein
giọng máy của trình duyệt
crossvein nghĩa là gân chéo.
Nghĩa của crossvein
Danh từ
- Giải phẫu Gân chéo.
Dạng từ của crossvein
| Số nhiều | crossveins |
Câu hỏi thường gặp
crossvein nghĩa là gì?
crossvein (danh từ) nghĩa là gân chéo.