crossing
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɹɒsɪŋ/
US/ˈkɹɔsɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
crossing nghĩa là sự đi qua, sự vượt qua, sự cắt nhau, sự giao nhau.
Nghĩa của crossing
Danh từ
- Sự đi qua, sự vượt qua.
- Sự cắt nhau, sự giao nhau; chỗ cắt nhau.
- Ngã tư đường.
- Lối đi trong hai hàng đinh.
- Sự lai giống.
Dạng từ của crossing
| Số nhiều | crossings |
Họ từ của crossing
Cụm từ, thành ngữ với crossing
- crossing pole — Cột vượt ngang.
Câu hỏi thường gặp
crossing nghĩa là gì?
crossing (danh từ) nghĩa là sự đi qua, sự vượt qua, sự cắt nhau, sự giao nhau.
crossing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crossing: giọng Anh (UK) /ˈkɹɒsɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɔsɪŋ/.