TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crossing

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɹɒsɪŋ/ US/ˈkɹɔsɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

crossing nghĩa là sự đi qua, sự vượt qua, sự cắt nhau, sự giao nhau.

Nghĩa của crossing

Danh từ

  1. Sự đi qua, sự vượt qua.
  2. Sự cắt nhau, sự giao nhau; chỗ cắt nhau.
  3. Ngã tư đường.
  4. Lối đi trong hai hàng đinh.
  5. Sự lai giống.

Dạng từ của crossing

Số nhiềucrossings

Họ từ của crossing

Cụm từ, thành ngữ với crossing

  • crossing pole — Cột vượt ngang.

Câu hỏi thường gặp

crossing nghĩa là gì?

crossing (danh từ) nghĩa là sự đi qua, sự vượt qua, sự cắt nhau, sự giao nhau.

crossing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crossing: giọng Anh (UK) /ˈkɹɒsɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɔsɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.