TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crown-office

US/ˈkrɑʊn.ˈɑː.fəs/ giọng máy của trình duyệt

crown-office nghĩa là bộ hình.

Nghĩa của crown-office

Danh từ

  1. Bộ hình (Anh).

Câu hỏi thường gặp

crown-office nghĩa là gì?

crown-office (danh từ) nghĩa là bộ hình.

crown-office phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crown-office: giọng Mỹ (US) /ˈkrɑʊn.ˈɑː.fəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.