TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crowned heads

giọng máy của trình duyệt

crowned heads nghĩa là bọn vua chúa.

Nghĩa của crowned heads

Cụm từ

  1. Bọn vua chúa.

Câu hỏi thường gặp

crowned heads nghĩa là gì?

crowned heads (cụm từ) nghĩa là bọn vua chúa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.