TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crucian

UK/ˈkɹuːʃən/ US/ˈkɹuːʃən/ giọng máy của trình duyệt

crucian nghĩa là cá giếc.

Nghĩa của crucian

Danh từ

  1. Động vật Cá giếc.

Dạng từ của crucian

Số nhiềucrucians

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crucian

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với crucian

  • crucian carp — Cá giếc.

Câu hỏi thường gặp

crucian nghĩa là gì?

crucian (danh từ) nghĩa là cá giếc.

crucian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crucian: giọng Anh (UK) /ˈkɹuːʃən/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹuːʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.