cruelly
UK/ˈkɹuːəli/
US/ˈkɹuːəli/
giọng máy của trình duyệt
cruelly nghĩa là độc ác, dữ tợn.
Nghĩa của cruelly
Phó từ
- Độc ác, dữ tợn, hung ác, ác nghiệt, tàn ác, tàn bạo, tàn nhẫn.
Dạng từ của cruelly
| So sánh hơn | more cruelly |
| So sánh nhất | most cruelly |
Câu hỏi thường gặp
cruelly nghĩa là gì?
cruelly (phó từ) nghĩa là độc ác, dữ tợn.
cruelly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cruelly: giọng Anh (UK) /ˈkɹuːəli/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹuːəli/.