cruel
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɹuːəl/
US/ˈkɹuːəl/
giọng máy của trình duyệt
cruel nghĩa là độc ác, dữ tợn, hiểm nghèo, tàn khốc.
Nghĩa của cruel
Tính từ
- Độc ác, dữ tợn, hung ác, ác nghiệt, tàn ác, tàn bạo, tàn nhẫn.
- cruel fatesố phận phũ phàng
- Hiểm nghèo, tàn khốc, thảm khốc.
- a cruel diseasecơn bệnh hiểm nghèo
- a cruel warcuộc chiến tranh tàn khốc
- a cruel deathcái chết thảm khốc
Dạng từ của cruel
| So sánh hơn | crueler |
| So sánh nhất | cruelest |
| Ngôi thứ ba số ít | cruels |
| Hiện tại phân từ (-ing) | crueling |
| Quá khứ phân từ | crueled |
| Quá khứ | crueled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cruel
Đồng nghĩa
brutalsadisticviciousbarbarouscompassionlessflagitiousdemonicdespitefuldiabolicdiabolicalfellinclementinhumaninhumanemalicious
Trái nghĩa
Họ từ của cruel
Câu ví dụ với cruel
- Why are these girls so cruel? Sao mấy cô gái đó tàn nhẫn vậy?
- Don't be cruel to animals. Đừng tàn ác với động vật.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
cruel nghĩa là gì?
cruel (tính từ) nghĩa là độc ác, dữ tợn, hiểm nghèo, tàn khốc.
cruel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cruel: giọng Anh (UK) /ˈkɹuːəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹuːəl/.