TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cruel

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɹuːəl/ US/ˈkɹuːəl/ giọng máy của trình duyệt

cruel nghĩa là độc ác, dữ tợn, hiểm nghèo, tàn khốc.

Nghĩa của cruel

Tính từ

  1. Độc ác, dữ tợn, hung ác, ác nghiệt, tàn ác, tàn bạo, tàn nhẫn.
    • cruel fatesố phận phũ phàng
  2. Hiểm nghèo, tàn khốc, thảm khốc.
    • a cruel diseasecơn bệnh hiểm nghèo
    • a cruel warcuộc chiến tranh tàn khốc
    • a cruel deathcái chết thảm khốc

Dạng từ của cruel

So sánh hơncrueler
So sánh nhấtcruelest
Ngôi thứ ba số ítcruels
Hiện tại phân từ (-ing)crueling
Quá khứ phân từcrueled
Quá khứcrueled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cruel

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của cruel

Câu ví dụ với cruel

  • Why are these girls so cruel? Sao mấy cô gái đó tàn nhẫn vậy?
  • Don't be cruel to animals. Đừng tàn ác với động vật.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

cruel nghĩa là gì?

cruel (tính từ) nghĩa là độc ác, dữ tợn, hiểm nghèo, tàn khốc.

cruel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cruel: giọng Anh (UK) /ˈkɹuːəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹuːəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.