TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cruorine

giọng máy của trình duyệt

cruorine nghĩa là huyết sắc tố.

Nghĩa của cruorine

Danh từ

  1. Huyết sắc tố.
  2. Huyết sắc tố.

Câu hỏi thường gặp

cruorine nghĩa là gì?

cruorine (danh từ) nghĩa là huyết sắc tố.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.