TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cruse

UK/kɹuːs/ US/kɹuːs/ giọng máy của trình duyệt

cruse nghĩa là bình đất nung.

Nghĩa của cruse

Danh từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Bình (bằng) đất nung (để đựng nước, dầu...).

Dạng từ của cruse

Số nhiềucruses

Họ từ của cruse

Cụm từ, thành ngữ với cruse

  • widow's cruse — Nguồn cung cấp trông có vẻ nhỏ nhưng vô tận.

Câu hỏi thường gặp

cruse nghĩa là gì?

cruse (danh từ) nghĩa là bình đất nung.

cruse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cruse: giọng Anh (UK) /kɹuːs/, giọng Mỹ (US) /kɹuːs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.