cruse
UK/kɹuːs/
US/kɹuːs/
giọng máy của trình duyệt
cruse nghĩa là bình đất nung.
Nghĩa của cruse
Danh từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Bình (bằng) đất nung (để đựng nước, dầu...).
Dạng từ của cruse
| Số nhiều | cruses |
Họ từ của cruse
Cụm từ, thành ngữ với cruse
- widow's cruse — Nguồn cung cấp trông có vẻ nhỏ nhưng vô tận.
Câu hỏi thường gặp
cruse nghĩa là gì?
cruse (danh từ) nghĩa là bình đất nung.
cruse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cruse: giọng Anh (UK) /kɹuːs/, giọng Mỹ (US) /kɹuːs/.