TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

widow's cruse

giọng máy của trình duyệt

widow's cruse nghĩa là Nguồn cung cấp trông có vẻ nhỏ nhưng vô tận.

Nghĩa của widow's cruse

Danh từ

  1. Nguồn cung cấp trông có vẻ nhỏ nhưng vô tận.

Dạng từ của widow's cruse

Số nhiềuwidow's cruses

Câu hỏi thường gặp

widow's cruse nghĩa là gì?

widow's cruse (danh từ) nghĩa là Nguồn cung cấp trông có vẻ nhỏ nhưng vô tận.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.