crushable
US/ˈkrə.ʃə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
crushable nghĩa là Xem crush.
Nghĩa của crushable
Tính từ
- Xem crush
Dạng từ của crushable
| So sánh hơn | more crushable |
| So sánh nhất | most crushable |
Họ từ của crushable
Câu hỏi thường gặp
crushable nghĩa là gì?
crushable (tính từ) nghĩa là Xem crush.
crushable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crushable: giọng Mỹ (US) /ˈkrə.ʃə.bᵊl/.