cryogenic operation
US/ˌkrɑɪ.ə.ˈdʒɛ.nɪk ˌɑː.pə.ˈreɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
cryogenic operation nghĩa là vận hành siêu hàn.
Nghĩa của cryogenic operation
Danh từ
- Tech Vận hành siêu hàn.
Câu hỏi thường gặp
cryogenic operation nghĩa là gì?
cryogenic operation (danh từ) nghĩa là vận hành siêu hàn.
cryogenic operation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cryogenic operation: giọng Mỹ (US) /ˌkrɑɪ.ə.ˈdʒɛ.nɪk ˌɑː.pə.ˈreɪ.ʃən/.