cryolite
US/ˈkrɑɪ.ə.ˌlɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
cryolite nghĩa là criôlit.
Nghĩa của cryolite
Danh từ
- Khoáng chất Criôlit.
Dạng từ của cryolite
| Số nhiều | cryolites |
Câu hỏi thường gặp
cryolite nghĩa là gì?
cryolite (danh từ) nghĩa là criôlit.
cryolite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cryolite: giọng Mỹ (US) /ˈkrɑɪ.ə.ˌlɑɪt/.