TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cryolite

US/ˈkrɑɪ.ə.ˌlɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

cryolite nghĩa là criôlit.

Nghĩa của cryolite

Danh từ

  1. Khoáng chất Criôlit.

Dạng từ của cryolite

Số nhiềucryolites

Câu hỏi thường gặp

cryolite nghĩa là gì?

cryolite (danh từ) nghĩa là criôlit.

cryolite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cryolite: giọng Mỹ (US) /ˈkrɑɪ.ə.ˌlɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.