cryoscope
US/ˈkrɑɪ.ə.ˌskoʊp/
giọng máy của trình duyệt
cryoscope nghĩa là cái nghiệm lạnh.
Nghĩa của cryoscope
Danh từ
- Vật lý Cái nghiệm lạnh.
Dạng từ của cryoscope
| Số nhiều | cryoscopes |
Câu hỏi thường gặp
cryoscope nghĩa là gì?
cryoscope (danh từ) nghĩa là cái nghiệm lạnh.
cryoscope phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cryoscope: giọng Mỹ (US) /ˈkrɑɪ.ə.ˌskoʊp/.