cryoscopic
giọng máy của trình duyệt
cryoscopic nghĩa là Xem cryoscopy.
Nghĩa của cryoscopic
Tính từ
- Xem cryoscopy
Câu hỏi thường gặp
cryoscopic nghĩa là gì?
cryoscopic (tính từ) nghĩa là Xem cryoscopy.
cryoscopic nghĩa là Xem cryoscopy.
cryoscopic (tính từ) nghĩa là Xem cryoscopy.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.