TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cryostat

US/ˈkrɑɪ.ə.ˌstæt/ giọng máy của trình duyệt

cryostat nghĩa là Thiết bị tạo siêu hàn.

Nghĩa của cryostat

Danh từ

  1. Tech Thiết bị tạo siêu hàn.

Dạng từ của cryostat

Số nhiềucryostats

Câu hỏi thường gặp

cryostat nghĩa là gì?

cryostat (danh từ) nghĩa là Thiết bị tạo siêu hàn.

cryostat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cryostat: giọng Mỹ (US) /ˈkrɑɪ.ə.ˌstæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.