cryotron
UK/ˈkɹaɪ.ə(ʊ)ˌtɹɒn/
US/ˈkɹaɪ.oʊˌtɹɑn/
giọng máy của trình duyệt
cryotron nghĩa là ống siêu hàn, cryôtron.
Nghĩa của cryotron
Danh từ
- Tech Ống siêu hàn, cryôtron.
Dạng từ của cryotron
| Số nhiều | cryotrons |
Câu hỏi thường gặp
cryotron nghĩa là gì?
cryotron (danh từ) nghĩa là ống siêu hàn, cryôtron.
cryotron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cryotron: giọng Anh (UK) /ˈkɹaɪ.ə(ʊ)ˌtɹɒn/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹaɪ.oʊˌtɹɑn/.