TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cryptanalyse

giọng máy của trình duyệt

cryptanalyse nghĩa là giải các mật mã.

Nghĩa của cryptanalyse

Ngoại động từ

  1. Giải các mật mã.

Câu hỏi thường gặp

cryptanalyse nghĩa là gì?

cryptanalyse (ngoại động từ) nghĩa là giải các mật mã.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.