TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crypt

UK/kɹɪpt/ US/kɹɪpt/ giọng máy của trình duyệt

crypt nghĩa là hầm mộ.

Nghĩa của crypt

Danh từ

  1. Hầm mộ (ở nhà thờ).

Dạng từ của crypt

Số nhiềucrypts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crypt

Đồng nghĩa

Họ từ của crypt

Câu hỏi thường gặp

crypt nghĩa là gì?

crypt (danh từ) nghĩa là hầm mộ.

crypt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crypt: giọng Anh (UK) /kɹɪpt/, giọng Mỹ (US) /kɹɪpt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.