TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crypto

UK/ˈkɹɪptəʊ/ US/ˈkɹɪptoʊ/ giọng máy của trình duyệt

crypto nghĩa là đảng viên bí mật, hội viên bí mật.

Nghĩa của crypto

Danh từ

  1. Thông tục Đảng viên bí mật, hội viên bí mật.
  2. Đảng viên bí mật đảng cộng sản; người có cảm tình bí mật với cộng sản ((cũng) crypto communist).

Dạng từ của crypto

Số nhiềucryptos
So sánh hơnmore crypto
So sánh nhấtmost crypto

Câu hỏi thường gặp

crypto nghĩa là gì?

crypto (danh từ) nghĩa là đảng viên bí mật, hội viên bí mật.

crypto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crypto: giọng Anh (UK) /ˈkɹɪptəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɪptoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.