TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cryptically

US/ˈkrɪp.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

cryptically nghĩa là bí mật, mật, khó hiểu, kín đáo.

Nghĩa của cryptically

Phó từ

  1. Bí mật, mật.
  2. Khó hiểu, kín đáo.

Dạng từ của cryptically

So sánh hơnmore cryptically
So sánh nhấtmost cryptically

Câu hỏi thường gặp

cryptically nghĩa là gì?

cryptically (phó từ) nghĩa là bí mật, mật, khó hiểu, kín đáo.

cryptically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cryptically: giọng Mỹ (US) /ˈkrɪp.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.