TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cryptogenic

US/ˌkrɪp.tə.ˈdʒɛ.nɪk/ giọng máy của trình duyệt

cryptogenic nghĩa là nguồn gốc không biết.

Nghĩa của cryptogenic

Tính từ

  1. Nguồn gốc không biết.
    • cryptogenic diseasechứng bệnh không biết nguồn gốc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cryptogenic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cryptogenic nghĩa là gì?

cryptogenic (tính từ) nghĩa là nguồn gốc không biết.

cryptogenic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cryptogenic: giọng Mỹ (US) /ˌkrɪp.tə.ˈdʒɛ.nɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.