cryptogamic
US/ˈkrɪp.tə.ˌɡæ.m.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
cryptogamic nghĩa là không hoa, ẩn hoa.
Nghĩa của cryptogamic
Tính từ
- Thực vật học Không hoa, ẩn hoa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cryptogamic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cryptogamic nghĩa là gì?
cryptogamic (tính từ) nghĩa là không hoa, ẩn hoa.
cryptogamic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cryptogamic: giọng Mỹ (US) /ˈkrɪp.tə.ˌɡæ.m.ɪk/.