TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cryptomeria

US/ˌkrɪp.tə.ˈmɪr.i.ə/ giọng máy của trình duyệt

cryptomeria nghĩa là cây thông liễu.

Nghĩa của cryptomeria

Danh từ

  1. Thực vật Cây thông liễu.

Dạng từ của cryptomeria

Số nhiềucryptomerias

Câu hỏi thường gặp

cryptomeria nghĩa là gì?

cryptomeria (danh từ) nghĩa là cây thông liễu.

cryptomeria phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cryptomeria: giọng Mỹ (US) /ˌkrɪp.tə.ˈmɪr.i.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.