TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cryptonym

UK/ˈkɹɪp.təˌnɪm/ US/ˈkɹɪp.təˌnɪm/ giọng máy của trình duyệt

cryptonym nghĩa là Tên ẩn giấu.

Nghĩa của cryptonym

Danh từ

  1. Tên ẩn giấu.

Dạng từ của cryptonym

Số nhiềucryptonyms

Câu hỏi thường gặp

cryptonym nghĩa là gì?

cryptonym (danh từ) nghĩa là Tên ẩn giấu.

cryptonym phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cryptonym: giọng Anh (UK) /ˈkɹɪp.təˌnɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɪp.təˌnɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.