TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cryptorchism

giọng máy của trình duyệt

cryptorchism nghĩa là chứng tinh hoàn ẩn.

Nghĩa của cryptorchism

Danh từ

  1. Chứng tinh hoàn ẩn.

Dạng từ của cryptorchism

Số nhiềucryptorchisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cryptorchism

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cryptorchism nghĩa là gì?

cryptorchism (danh từ) nghĩa là chứng tinh hoàn ẩn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.