TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crystal

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɹɪstəl/ US/ˈkɹɪstəl/ giọng máy của trình duyệt

crystal nghĩa là tinh thể, pha lê, đồ pha lê.

Nghĩa của crystal

Danh từ

  1. Tinh thể.
    • single crystaltinh thể đơn
    • organic crystaltinh thể hữu cơ
  2. Pha lê; đồ pha lê.
  3. Thơ ca Vật trong suốt như pha lê (tuyết, nước, con mắt...).
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Mặt kính đồng hồ.
  5. Định ngữ Bằng pha lê; như pha lê.

Dạng từ của crystal

Số nhiềucrystals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crystal

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của crystal

Cụm từ, thành ngữ với crystal

  • crystal system — Hệ tinh thể, hệ ô mạng.

Câu hỏi thường gặp

crystal nghĩa là gì?

crystal (danh từ) nghĩa là tinh thể, pha lê, đồ pha lê.

crystal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crystal: giọng Anh (UK) /ˈkɹɪstəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɪstəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.