crystal
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɹɪstəl/
US/ˈkɹɪstəl/
giọng máy của trình duyệt
crystal nghĩa là tinh thể, pha lê, đồ pha lê.
Nghĩa của crystal
Danh từ
- Tinh thể.
- single crystaltinh thể đơn
- organic crystaltinh thể hữu cơ
- Pha lê; đồ pha lê.
- Thơ ca Vật trong suốt như pha lê (tuyết, nước, con mắt...).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Mặt kính đồng hồ.
- Định ngữ Bằng pha lê; như pha lê.
Dạng từ của crystal
| Số nhiều | crystals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crystal
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của crystal
Cụm từ, thành ngữ với crystal
- crystal system — Hệ tinh thể, hệ ô mạng.
Câu hỏi thường gặp
crystal nghĩa là gì?
crystal (danh từ) nghĩa là tinh thể, pha lê, đồ pha lê.
crystal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crystal: giọng Anh (UK) /ˈkɹɪstəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɪstəl/.