cryptorhetic
giọng máy của trình duyệt
cryptorhetic nghĩa là Thuộc nội tiết.
Nghĩa của cryptorhetic
Tính từ
- Thuộc nội tiết.
Câu hỏi thường gặp
cryptorhetic nghĩa là gì?
cryptorhetic (tính từ) nghĩa là Thuộc nội tiết.
cryptorhetic nghĩa là Thuộc nội tiết.
cryptorhetic (tính từ) nghĩa là Thuộc nội tiết.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.