TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crystallizer

giọng máy của trình duyệt

crystallizer nghĩa là Xem crystallize.

Nghĩa của crystallizer

Danh từ

  1. Xem crystallize

Dạng từ của crystallizer

Số nhiềucrystallizers

Câu hỏi thường gặp

crystallizer nghĩa là gì?

crystallizer (danh từ) nghĩa là Xem crystallize.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.