cuber
US/ˈkjuː.bɜː/ giọng máy của trình duyệt
cuber nghĩa là Xem cube.
Nghĩa của cuber
Danh từ
- Xem cube
Dạng từ của cuber
| Số nhiều | cubers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cuber
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cuber nghĩa là gì?
cuber (danh từ) nghĩa là Xem cube.
cuber phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cuber: giọng Mỹ (US) /ˈkjuː.bɜː/.