TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cuber

US/ˈkjuː.bɜː/ giọng máy của trình duyệt

cuber nghĩa là Xem cube.

Nghĩa của cuber

Danh từ

  1. Xem cube

Dạng từ của cuber

Số nhiềucubers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cuber

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cuber nghĩa là gì?

cuber (danh từ) nghĩa là Xem cube.

cuber phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuber: giọng Mỹ (US) /ˈkjuː.bɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.