cubic
UK/ˈkjuː.bɪk/
US/ˈkju.bɪk/
giọng máy của trình duyệt
cubic nghĩa là có hình khối, có hình lập phương, bậc ba, đường bậc ba.
Nghĩa của cubic
Tính từ
- Có hình khối, có hình lập phương.
- Toán học Bậc ba.
- cubic equationphương trình bậc ba
Danh từ
- Toán học Đường bậc ba, đường cubic.
Dạng từ của cubic
| Số nhiều | cubics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cubic
Đồng nghĩa
Họ từ của cubic
Cụm từ, thành ngữ với cubic
- cubic conductance — Dẫn điện khối.
- cubic distortion — Biến dạng hình học.
- cubic foot — Bộ khối, foot khối.
- cubic lattice — Mạng lập phương.
- cubic metre — Mét khối.
- cubic resistance — Điện trở thể tích.
Câu hỏi thường gặp
cubic nghĩa là gì?
cubic (tính từ, danh từ) nghĩa là có hình khối, có hình lập phương, bậc ba, đường bậc ba.
cubic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cubic: giọng Anh (UK) /ˈkjuː.bɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈkju.bɪk/.